WinHSK

只影

HSK1n
0 · Lv.1
zhīyǐng

Bóng chiếc. Nghĩa bóng: Cô đơn; một mình; chích ảnh; chỉ bóng; chỉ hình ảnh zhǐ yǐng: zhǐ yǒu yǐngzi, méi yǒu shítǐ.

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50