拼
只是
HSK3adv, conj 0 · Lv.1
zhǐshì
chỉ là; chẳng qua là
except that; only; but; however 我们本来想逛公园的, 只是
漢越 chỉ thị
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仅仅是;不过是; 表示强调限于某个情况或范围
- 连接分句,表示轻微的转折,相当于“不过”
等级
义项 ①adv≈HSK3
chỉ là; chẳng qua là
仅仅是;不过是; 表示强调限于某个情况或范围
免费例句
我来这里只是为了看你。
Wǒ lái zhèlǐ zhǐshì wèile kàn nǐ.
≈HSK3
Tôi đến đây chỉ để gặp bạn thôi.
I came here just to see you.
我女儿跳舞跳得那么好,其实只是因为爱好跳舞,所以她从六岁到现在一直在练习。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②conj≈HSK3
nhưng; nhưng mà
连接分句,表示轻微的转折,相当于“不过”
免费例句
文章很好,只是太长。
Wénzhāng hěn hǎo, zhǐshì tài cháng.
≈HSK3
Bài viết rất hay, nhưng dài quá.
The article is good, but it's too long.
我想去,只是去不了。
Wǒ xiǎng qù, zhǐshì qù bù liǎo.
≈HSK4
Tôi muốn đi, nhưng không đi được.
I want to go, but I just can't.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分