拼
只是
HSK3adv, conj 0 · Lv.1
zhǐshì
chỉ là; chẳng qua là
except that; only; but; however 我们本来想逛公园的, 只是
漢越 chỉ thị
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chỉ là; chẳng qua là
except that; only; but; however 我们本来想逛公园的, 只是