WinHSK

只有

HSK3conj
0 · Lv.1
zhǐyǒu

chỉ có; chỉ khi

漢越 chỉ hữu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示必需的条件 (下文常用''才''或''方''呼应)
  2. 说明范围很小
义项 conjHSK3

chỉ có; chỉ khi

表示必需的条件 (下文常用''才''或''方''呼应)

免费例句

只有努力才能取得好成绩。

Zhǐyǒu nǔlì cáinéng qǔdé hǎo chéngjì.

HSK3

Chỉ có nỗ lực mới có thể đạt kết quả tốt.

Only by working hard can you achieve good results.

熊猫很胖,全身只有两种颜色,耳朵和眼睛是黑色的,脸和嘴是白色的。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 advHSK3

chỉ có; mới có; chỉ mới

说明范围很小

免费例句

只有我找到了这个方法。

Zhǐyǒu wǒ zhǎodào le zhège fāngfǎ.

HSK3

Chỉ có tôi tìm ra được phương pháp này.

Only I found this method.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50