WinHSK

只能

HSK3
0 · Lv.1
zhǐnéng

chỉ đành; đành phải; chỉ có thể

漢越 chỉ năng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示因为个人能力或者客观条件的限制,没有别的选择,只有这一个选择
义项 advHSK3

chỉ đành; đành phải; chỉ có thể

表示因为个人能力或者客观条件的限制,没有别的选择,只有这一个选择

免费例句

等一个小时是它,等两个小时也是它,只能坐这一班车回家了。

HSK2

你只能在这里停车。

Nǐ zhǐ néng zài zhè lǐ tíng chē.

HSK3

Bạn chỉ có thể đỗ xe ở đây thôi.

You can only park here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan