WinHSK

只见

HSK5v
0 · Lv.1
zhǐjiàn

chỉ thấy

漢越 chỉ kiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 犹言只觉得
义项 vHSK5

chỉ thấy

犹言只觉得

免费例句

只见他努力,未见成果。

Zhǐ jiàn tā nǔlì, wèi jiàn chéngguǒ.

HSK4

Chỉ thấy anh ấy cố gắng, chưa thấy thành quả.

I only see his effort, but no results yet.

只见她远去的背影。

Zhǐ jiàn tā yuǎn qù de bèiyǐng.

HSK4

Chỉ thấy bóng lưng cô ấy đi xa.

I could only see her receding figure.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan