拼
叫唤
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiàohuɑn
kêu to; lớn tiếng kêu la
漢越 khiếu hoán
例句
Câu ví dụ免费例句
小鸟在树上叽叽喳喳地叫唤。
Xiǎo niǎo zài shù shàng jījīzhāzhā de jiàohuan.
≈HSK5
Những chú chim nhỏ hót líu ríu trên cây.
Little birds are chirping in the tree.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分