拼
叫声
HSK3v, n 0 · Lv.1
jiàoshēng
sủa; hót
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- barking
- yelling (sound made by person)
- 仿各种叫卖声的口技。
等级
义项 ①v, n≈HSK3
sủa; hót
barking
免费例句
狗的叫声吵醒了我。
Gǒu de jiàoshēng chǎoxǐng le wǒ.
≈HSK3
Tiếng chó sủa làm tôi tỉnh giấc.
The dog's barking woke me up.
山上很安静,早上起床的时候还能听见鸟的叫声。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v, n≈HSK3
la hét (âm thanh do người tạo ra)
yelling (sound made by person)
义项 ③v, n≈HSK3
tiếng kêu, tiếng rao
仿各种叫卖声的口技。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分