WinHSK

叫驴

HSK1n
0 · Lv.1
jiào

lừa đực

jackass

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 公驴
义项 nHSK1

lừa đực

公驴

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan