拼
召唤
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhàohuàn
kêu; vẫy; kêu gọi; vẫy gọi (thường dùng với vật trừu tượng.)
漢越 triệu hoán
例句
Câu ví dụ免费例句
机会在召唤我们。
Jīhuì zài zhàohuàn wǒmen.
≈HSK5
Cơ hội đang vẫy gọi chúng ta.
Opportunity is calling us.
梦想在召唤我们。
Mèngxiǎng zài zhàohuàn wǒmen.
≈HSK5
Giấc mơ đang gọi chúng ta.
Dreams are calling us.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分