WinHSK

叮叮

HSK7-9onom
0 · Lv.1
dīngdīng

leng keng; xủng xẻng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (如轻敲小钟时所产生的) 高音调的声音
义项 onomHSK7-9

leng keng; xủng xẻng

(如轻敲小钟时所产生的) 高音调的声音

免费例句

厨房里有叮叮当当的声音。

Chúfáng lǐ yǒu dīngdīngdāngdāng de shēngyīn.

HSK4

Trong bếp có tiếng leng keng.

There is a clattering sound in the kitchen.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50