拼
叮嘱
HSK7-9v 0 · Lv.1
dīngzhǔ
dặn; căn dặn; dặn dò
漢越 đinh chúc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 再三嘱咐;告诉对方记住应该怎样, 不应该怎样
等级
义项 ①v≈HSK7-9
dặn; căn dặn; dặn dò
再三嘱咐;告诉对方记住应该怎样, 不应该怎样
免费例句
他叮嘱不要乱跑。
Tā dīngzhǔ bùyào luàn pǎo.
≈HSK5
Anh ấy dặn không được chạy lung tung.
He warned not to run around.
她叮嘱我注意安全。
Tā dīngzhǔ wǒ zhùyì ānquán.
≈HSK5
Cô ấy dặn tôi chú ý an toàn.
She urged me to pay attention to safety.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分