拼
可以
HSK1v, adj 0 · Lv.1
kěyǐ
cho phép, được phép
be worth (doing) 这部影片 可以
漢越 khả dĩ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示可能或能够
- 好; 不坏
- 厉害
等级
义项 ①v, adj≈HSK1
义项 ②v, adj≈HSK1
có thể, có khả năng, có năng lực
免费例句
菜做好了,可以吃了。
Cài zuò hǎo le, kěyǐ chī le.
≈HSK2
Món ăn đã sẵn sàng, có thể ăn được rồi.
The dish is ready, you can eat now.
他说他可以帮忙。
Tā shuō tā kěyǐ bāngmáng.
≈HSK1
Anh ấy nói anh ấy có thể giúp đỡ.
He said he could help.
你可以信得过他。
Nǐ kěyǐ xìndeguò tā.
≈HSK4
Bạn có thể tin tưởng anh ấy.
You can trust him.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员义项 ③v, adj≈HSK1
tốt, giỏi, hay
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分