WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
可以
HSK1
v, adj
0 · Lv.1
kěyǐ
cho phép, được phép
be worth (doing) 这部影片 可以
漢越 khả dĩ
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不可以
bù kě yǐ
HSK1
cấm; không thể; không được
就可以
jiù kě yǐ
HSK2
đủ rồi; là được; được rồi; là có thể
得可以
dé kě yǐ
HSK1
(coll.) rất
可以比拟
kě yǐ bǐ nǐ
HSK6
sánh bằng
查词
复习
真题
工具
我的