WinHSK

可否

HSK4v
0 · Lv.1
fǒu

có thể không; có thể hay không

all right; will do 参见:不置 可否

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

能不能给我一点时间考虑?

Néng bù néng gěi wǒ yīdiǎn shíjiān kǎolǜ?

HSK3

Có thể cho tôi chút thời gian suy nghĩ không?

Could you give me some time to think it over?

老板,能不能提前发工资?

Lǎobǎn, néng bù néng tíqián fā gōngzī?

HSK4

Sếp ơi, có thể phát lương sớm không?

Boss, can you pay the salary early?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。