WinHSK

可嘉

HSK5adj
0 · Lv.1
jiā

đáng khen ngợi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. laudable; 可以采纳接受, 值得学习或赞许
义项 adjHSK5

đáng khen ngợi

laudable; 可以采纳接受, 值得学习或赞许

免费例句

习惯于埋头琐碎小事的领导,其敬业精神固然可嘉,但并不是一个优秀的管理者。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50