拼
可恨
HSK6adj 0 · Lv.1
kěhèn
đáng trách; đáng hận; đáng giận; đáng ghét; đáng tởm; đáng tiếc
漢越 khả hận
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 令人痛恨; 使人憎恨
- 令人厌恶; 使人恼恨
等级
义项 ①adj≈HSK6
đáng trách; đáng hận; đáng giận; đáng ghét; đáng tởm; đáng tiếc
令人痛恨; 使人憎恨
免费例句
他这是明知故犯,你说可恨不可恨?
Tā zhè shì míngzhīgùfàn, nǐ shuō kěhèn bù kěhèn?
≈HSK5
Lần này rõ ràng anh ấy cố tình phạm tội, anh xem có đáng trách không?
He did it knowingly. Isn't that hateful?
义项 ②adj≈HSK6
khó ưa
令人厌恶; 使人恼恨
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分