拼
可恨
HSK6adj 0 · Lv.1
kěhèn
đáng trách; đáng hận; đáng giận; đáng ghét; đáng tởm; đáng tiếc
漢越 khả hận
例句
Câu ví dụ免费例句
他这是明知故犯,你说可恨不可恨?
Tā zhè shì míngzhīgùfàn, nǐ shuō kěhèn bù kěhèn?
≈HSK5
Lần này rõ ràng anh ấy cố tình phạm tội, anh xem có đáng trách không?
He did it knowingly. Isn't that hateful?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分