WinHSK

可恶

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kěwù

khốn khiếp; ghê tởm; đáng ghét

漢越 khả ố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 让人非常讨厌的
义项 adjHSK7-9

khốn khiếp; ghê tởm; đáng ghét

让人非常讨厌的

免费例句

他做的事太可恶了!

Tā zuò de shì tài kěwù le!

HSK5

Hắn làm việc đó thật đáng ghét!

What he did is really hateful!

他真是太可恶了!

Tā zhēnshi tài kěwù le!

HSK5

Hắn ta thật khốn kiếp!

He is really despicable!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan