WinHSK

可悲

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kěbēi

đáng buồn; đáng thương

漢越 khả bi

例句

Câu ví dụ
免费例句

可悲的是没人关心他。

Kěbēi de shì méi rén guānxīn tā.

HSK5

Đáng buồn là không ai quan tâm đến anh ta.

The sad thing is that no one cares about him.

这真是一个可悲的结局。

Zhè zhēn shì yī ge kěbēi de jiéjú.

HSK5

Đây thật là một kết cục đáng buồn.

This is truly a sad ending.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan