拼
可疑
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kěyí
khả nghi; đáng nghi; đáng ngờ
漢越 khả nghi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 令人怀疑的
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
khả nghi; đáng nghi; đáng ngờ
令人怀疑的
免费例句
这个人看起来可疑。
Zhège rén kàn qǐlai kěyí.
≈HSK5
Người này trông có vẻ đáng ngờ.
This person looks suspicious.
那个人的举动可疑。
Nàge rén de jǔdòng kěyí.
≈HSK5
Hành động của người đó đáng ngờ.
That person's behavior is suspicious.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分