WinHSK

可耻

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kěchǐ

ngượng; đáng thẹn; hổ thẹn; ô danh; xấu hổ; đáng xấu hổ

漢越 khả sỉ

例句

Câu ví dụ
免费例句

在公众场合撒谎很可耻。

Zài gōngzhòng chǎnghé sāhuǎng hěn kěchǐ.

HSK5

Nói dối nơi công cộng thật đáng xấu hổ.

Lying in public is shameful.

撒谎是一种可耻的行为。

Sāhuǎng shì yī zhǒng kěchǐ de xíngwéi.

HSK5

Nói dối là một hành vi đáng hổ thẹn.

Lying is a shameful behavior.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan