拼
台斤
HSK4measure 0 · Lv.1
táijīn
Đơn vị đo khối lượng Đài
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 台湾地区使用的重量单位。
等级
义项 ①measure≈HSK4
Đơn vị đo khối lượng Đài
台湾地区使用的重量单位。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đơn vị đo khối lượng Đài
Đơn vị đo khối lượng Đài
台湾地区使用的重量单位。