WinHSK

台灯

HSK5n
0 · Lv.1
táidēng

đèn bàn

desk/table lamp; reading lamp

漢越 đài đăng

例句

Câu ví dụ
免费例句

她打开了台灯。

Tā dǎkāi le táidēnɡ.

HSK4

Cô ấy đã bật đèn bàn.

She turned on the desk lamp.

我有一盏台灯。

Wǒ yǒu yī zhǎn táidēng.

HSK4

Tôi có một chiếc đèn bàn.

I have a desk lamp.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan