WinHSK

台甫

HSK1n
0 · Lv.1
tái

đài phủ (lời nói kính trọng khi hỏi tên người khác.); thai phủ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敬辞,旧时用于问人的表字
义项 nHSK1

đài phủ (lời nói kính trọng khi hỏi tên người khác.); thai phủ

敬辞,旧时用于问人的表字

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan