拼
台胞
HSK6n 0 · Lv.1
táibāo
Đồng hương đài loan
Taiwan compatriots; compatriots from Taiwan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 台湾同胞。
等级
义项 ①n≈HSK6
Đồng hương đài loan
台湾同胞。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đồng hương đài loan
Taiwan compatriots; compatriots from Taiwan
Đồng hương đài loan
台湾同胞。