拼
台词
HSK4n 0 · Lv.1
táicí
lời kịch; lời thoại (trên sân khấu)
漢越 đài từ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 戏剧角色所说的话,包括对白、独白、旁白
等级
义项 ①n≈HSK4
lời kịch; lời thoại (trên sân khấu)
戏剧角色所说的话,包括对白、独白、旁白
免费例句
角色的台词很感人。
Juésè de táicí hěn gǎnrén.
≈HSK5
Lời thoại của nhân vật rất cảm động.
The character's lines are very touching.
这段台词很精彩。
zhè duàn tái cí hěn jīng cǎi
≈HSK5
Đoạn thoại này rất tuyệt vời.
This line of dialogue is wonderful.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分