拼
台钻
HSK6n 0 · Lv.1
táizuàn
máy khoan bàn; máy khoan đứng
bench drill
漢越
字解构
Phân tích chữ台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)钻zuān多音HSK6dùi; khoan / chui qua; chui vào; thâm nhập; đi vào
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分