WinHSK
返回查词
zuān
ㄗㄨㄢ
HSK6v单字多音

dùi; khoan / chui qua; chui vào; thâm nhập; đi vào

drill; bore; gimlet; ream; perforate 参见: 钻 探 在木板上 钻

漢越 toàn, toản

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用尖的物体在另一物体上转动,造成窟窿
  2. 穿过;进入
  3. 深入认真地研究
  4. 指钻营

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

dùi; khoan

用尖的物体在另一物体上转动,造成窟窿

请你帮我钻一个孔。

qǐng nǐ bāng wǒ zuān yī gè kǒng

HSK4

Làm ơn giúp tôi khoan một lỗ.

Please help me drill a hole.

老鼠钻进了墙角的洞里。

lǎoshǔ zuān jìn le qiángjiǎo de dòng lǐ.

HSK4

Con chuột chui vào cái lỗ ở góc tường.

The mouse crawled into the hole in the corner of the wall.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

chui qua; chui vào; thâm nhập; đi vào

穿过;进入

义项 vHSK6

nghiên cứu; đi sâu nghiên cứu

深入认真地研究

义项 vHSK6

luồn cúi; dựa dẫm; tìm cách (vì lợi ích cá nhân)

指钻营

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️