返回查词 钻研zuānyánHSK7-9nghiên cứu; đi sâu nghiên cứu钻进zuān jìnHSK6khoan; lọt vào; chui vào; đắm chìm; đào sâu vào刁钻diāo zuānHSK7-9xảo quyệt; tráo trở; gian xảo; xảo trá钻心zuān xīnHSK6bứt rứt; ray rứt; kim châm muối xát钻营zuān yíngHSK6luồn cúi; dựa dẫm; co kéo钻探zuāntànHSK6khoan thăm dò; khoan dò钻洞zuān dòngHSK6khoan碎钻suì zuànHSK6clatersal (nẹp kim cương nhỏ mà từ đó bột kim cương được tạo ra bằng cách nghiền nát)钻壁zuàn bìHSK6khoan tường; đục tường钻劲zuàn jìnHSK6chuyên cần nghiên cứu; đi sâu nghiên cứu
读音
钻
zuān
ㄗㄨㄢHSK6v单字多音
dùi; khoan / chui qua; chui vào; thâm nhập; đi vào
drill; bore; gimlet; ream; perforate 参见: 钻 探 在木板上 钻
漢越 toàn, toản
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用尖的物体在另一物体上转动,造成窟窿
- 穿过;进入
- 深入认真地研究
- 指钻营
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK6
dùi; khoan
用尖的物体在另一物体上转动,造成窟窿
请你帮我钻一个孔。
qǐng nǐ bāng wǒ zuān yī gè kǒng
≈HSK4
Làm ơn giúp tôi khoan một lỗ.
Please help me drill a hole.
老鼠钻进了墙角的洞里。
lǎoshǔ zuān jìn le qiángjiǎo de dòng lǐ.
≈HSK4
Con chuột chui vào cái lỗ ở góc tường.
The mouse crawled into the hole in the corner of the wall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
chui qua; chui vào; thâm nhập; đi vào
穿过;进入
义项 ③v≈HSK6
nghiên cứu; đi sâu nghiên cứu
深入认真地研究
义项 ④v≈HSK6
luồn cúi; dựa dẫm; tìm cách (vì lợi ích cá nhân)
指钻营
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️