WinHSK

台风

HSK6n
0 · Lv.1
táifēng

bão; bão bùng; gió bão; cơn bão

typhoon (on the Beaufort scale) 强 台风 violent typhoon 台风 中心 eye of a typhoon 台风 路径 typhoon track 台风 警戒线 typhoon detective line 台风 警报 typhoon warning 台风 动向 typhoon movement

漢越 đài phong

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.