拼
叱喝
HSK1v 0 · Lv.1
chìhè
quát mắng; quát lác; quát tháo
shout/yell/bawl/roar at 厉声 叱喝 scold with an irritating voice; shout angrily at
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 叱呵
等级
义项 ①v≈HSK1
quát mắng; quát lác; quát tháo
叱呵
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分