拼
史上
HSK3phrase 0 · Lv.1
shǐshàng
trong lịch sử
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 历史上。
等级
义项 ①phrase≈HSK3
trong lịch sử
历史上。
免费例句
我们得进行史上最快的庭审。
Wǒmen děi jìnxíng shǐshàng zuì kuài de tíngshěn.
≈HSK5
Chúng tôi phải tiến hành phiên tòa nhanh nhất trong lịch sử.
We have to conduct the fastest trial in history.
杜甫,是唐代伟大的现实主义诗人,在中国古典诗歌史上的影响非常深远,被后世尊称为“诗圣”,他的诗也被称为“诗史”。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分