WinHSK

史记

HSK3n
0 · Lv.1
shǐ

sử ký

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古时史书的通称
义项 nHSK3

sử ký

古时史书的通称

免费例句

《汉书》是中国古代一部重要的史书,与《史记》《后汉书》《三国志》并称为“前四史”。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan