WinHSK

右侧

HSK6n
0 · Lv.1
yòu

bên phải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 右边。
义项 nHSK6

bên phải

右边。

免费例句

上身微微左倾,两只手在身体右侧一上一下做持弓弩状,双目炯炯有神,凝视着左前方。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan