WinHSK

右手

HSK2n
0 · Lv.1
yòushǒu

tay phải

漢越 hữu thủ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 右边的手
  2. 同'右首'
义项 nHSK2

tay phải

右边的手

免费例句

就在前面一点右手边有一条土路。

Jiù zài qiánmiàn yīdiǎn yòushǒu biān yǒu yī tiáo tǔlù.

HSK3

Ngay phía trước một chút, bên phải có một con đường đất.

Just ahead a bit, on the right side, there is a dirt road.

右手边有座白色的高楼,那儿就是

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

bên phải

同'右首'

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50