WinHSK

右翼

HSK7-9n
0 · Lv.1
yòuyì

hữu quân; cánh quân bên phải; hữu dực

Right; right wing 右翼 政治/政党 right-wing politics/party 右翼 团体 right-wing group 右翼 势力 right-wing forces 右翼 观点 right-wing opinions 右翼 分子 right-winger; member of the Right

漢越 hữu dực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 作战时在正面部队右侧的部队
  2. 政党或阶级、集团中在政治思想上倾向保守的一部分
义项 nHSK7-9

hữu quân; cánh quân bên phải; hữu dực

作战时在正面部队右侧的部队

义项 nHSK7-9

cánh hữu; phe hữu

政党或阶级、集团中在政治思想上倾向保守的一部分

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan