拼
右袒
HSK1v 0 · Lv.1
yòutǎn
được thiên vị
take sides with; be partial to
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to be biased
- to be partial to
- to favor one side
- to take sides with
等级
义项 ①v≈HSK1
được thiên vị
to be biased
义项 ②v≈HSK1
là một phần của
to be partial to
义项 ③v≈HSK1
ủng hộ một bên
to favor one side
义项 ④v≈HSK1
đứng về phía
to take sides with
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分