拼
右边
HSK2n 0 · Lv.1
yòubian
bên phải; phía hữu
漢越 hữu biên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (右边儿) 靠右的一边
等级
义项 ①n≈HSK2
bên phải; phía hữu
(右边儿) 靠右的一边
免费例句
王医生右边那个人是谁?
Wáng yīshēng yòubiān nàge rén shì shuí?
≈HSK2
Người bên phải bác sĩ Vương là ai?
Who is that person to the right of Dr. Wang?
左边的不是,是右边的这个。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分