WinHSK

叶子

HSK4n
0 · Lv.1
yèzi

lá cây

漢越 diệp tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 植物的叶的通称
义项 nHSK4

lá cây

植物的叶的通称

免费例句

这只兔子很喜欢吃树叶。

Zhè zhī tùzi hěn xǐhuān chī shùyè.

HSK3

Chú thỏ này rất thích ăn lá cây.

This rabbit really likes to eat leaves.

树上一片叶子都没有了。

Shù shànɡ yí piàn yèzi dōu méi yǒu le.

HSK4

Trên cây không còn một chiếc lá nào.

There isn't a single leaf left on the tree.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50