拼
号召
HSK6v 0 · Lv.1
hàozhào
kêu gọi; hiệu triệu
漢越 hiệu triệu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 召唤 (群众共同去做某事)
- 召唤的话
等级
义项 ①v≈HSK6
kêu gọi; hiệu triệu
召唤 (群众共同去做某事)
免费例句
他们号召大家一起环保。
Tāmen hàozhào dàjiā yīqǐ huánbǎo.
≈HSK5
Họ kêu gọi mọi người cùng bảo vệ môi trường.
They called on everyone to protect the environment.
社区号召居民参与清洁。
Shèqū hàozhào jūmín cānyù qīngjié.
≈HSK5
Cộng đồng kêu gọi người dân tham gia dọn dẹp.
The community called on residents to participate in the cleanup.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK6
lời kêu gọi; lời hiệu triệu
召唤的话
免费例句
她的号召激励了大家。
Tā de hàozhào jīlì le dàjiā.
≈HSK5
Lời kêu gọi của cô ấy đã cổ vũ mọi người.
Her call inspired everyone.
这个号召很有影响力。
Zhè ɡè hàozhào hěn yǒu yǐnɡxiǎnɡlì.
≈HSK5
Lời kêu gọi này rất có sức ảnh hưởng.
This call is very influential.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分