拼
司仪
HSK6n 0 · Lv.1
sīyí
người điều khiển chương trình; người điều khiển nghi thức của buổi lễ; người chủ trì
master of ceremony (MC); emcee 婚礼 司仪 wedding emcee/MC
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他是拍卖会的司仪。
Tā shì pāimàihuì de sīyí.
≈HSK6
Anh ấy là người dẫn chương trình đấu giá.
He is the auctioneer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分