拼
司药
HSK2n 0 · Lv.1
sīyào
giám đốc dược
pharmacist; druggist; chemist
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 负责药品的管理和发放等工作。
等级
义项 ①n≈HSK2
giám đốc dược
负责药品的管理和发放等工作。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giám đốc dược
pharmacist; druggist; chemist
giám đốc dược
负责药品的管理和发放等工作。