拼
叹息
HSK7-9v 0 · Lv.1
tànxī
than thở; than vãn
sigh; let out/heave/utter/give a sigh 轻声 叹息 sigh softly 为自己的不幸/失败而 叹息 sigh about/over one's misfortune/failure
漢越 thán tức
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分