拼
叹气
HSK7-9v 0 · Lv.1
tànqì
thở dài; than thở
漢越 thán khí
例句
Câu ví dụ免费例句
他低下头叹了口气。
Tā dī xià tóu tàn le kǒu qì.
≈HSK4
Anh ấy cúi đầu xuống và thở dài.
He lowered his head and sighed.
你为什么唉声叹气?
Nǐ wèishénme āishēng tànqì?
≈HSK5
Sao bạn lại than ngắn thở dài thế?
Why are you sighing?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分