WinHSK

叹词

HSK7-9n
0 · Lv.1
tàn

thán từ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示强烈的感情以及表示招呼,应答的词,如'啊、哎、哟、哼、嗯、喂'
义项 nHSK7-9

thán từ

表示强烈的感情以及表示招呼,应答的词,如'啊、哎、哟、哼、嗯、喂'

免费例句

“天哪!”和“哎哟”都是叹词。

“Tiān na!” hé “āiyō” dōu shì tàncí.

HSK6

“Trời ơi!” và “ái chà” đều là thán từ.

“Oh my god!” and “Ouch!” are both interjections.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50