WinHSK

叻埠

HSK1n
0 · Lv.1

nước Singapo

Singapore [name used by overseas Chinese]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. nước Singapo
义项 nHSK1

nước Singapo

nước Singapo

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan