拼
叽咕
HSK1v 0 · Lv.1
jīgū
thầm thì; thì thầm; nói nhỏ; xì xào; thì thà thì thầm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你们俩在叽咕些什么?
Nǐmen liǎ zài jīgu xiē shénme?
≈HSK6
Hai người đang thì thầm gì thế?
What are you two whispering about?
她俩经常在一起叽叽咕咕。
Tā liǎ jīngcháng zài yīqǐ jījīgūgū.
≈HSK6
Hai người bọn họ thường xuyên xì xào với nhau.
The two of them often whisper together.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分