WinHSK

吁吁

HSK7-9adv, n
0 · Lv.1

thở phì phò (từ tượng thanh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (拟) 象声词,形容出气的声音
义项 adv, nHSK7-9

thở phì phò (từ tượng thanh)

(拟) 象声词,形容出气的声音

免费例句

他跑得气喘吁吁。

Tā pǎo de qìchuǎnxūxū.

HSK6

Anh ấy chạy thở hồng hộc.

He was out of breath from running.