WinHSK

吁吁

HSK7-9adv, n
0 · Lv.1

thở phì phò (từ tượng thanh)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他跑得气喘吁吁。

Tā pǎo de qìchuǎnxūxū.

HSK6

Anh ấy chạy thở hồng hộc.

He was out of breath from running.