WinHSK

吃力

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chīlì

phí sức; tốn sức; trầy trật; vất vả; hao sức; khó nhọc; khó khăn

漢越 cật lực

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 费力
  2. 疲劳
义项 adjHSK7-9

phí sức; tốn sức; trầy trật; vất vả; hao sức; khó nhọc; khó khăn

费力

免费例句

这个工作很吃力。

zhè ge gōng zuò hěn chī lì.

HSK4

Công việc này rất tốn sức.

This job is very strenuous.

他吃力地推着车走。

Tā chīlì de tuīzhe chē zǒu.

HSK5

Anh ấy vất vả đẩy chiếc xe đi.

He pushed the cart with difficulty.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

mệt mỏi; vất vả; quần quật; mệt rã rời

疲劳

免费例句

跑了一天路,感到很吃力。

Pǎo le yī tiān lù, gǎndào hěn chīlì.

HSK5

Chạy cả một ngày trời, cảm thấy mệt rã rời.

After running all day, I feel exhausted.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50